Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
agenda item


noun
one of the items to be considered
Hypernyms:
item, point
Part Holonyms:
agenda, agendum, order of business


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.